Đài dương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài dương: Một địa danh trong văn học cổ điển Trung Hoa, gắn liền với điển tích "mộng đắc Cao Đường" của vua Sở Tương Vương. Đây nơi nhà vua nằm mơ thấy gặp gỡ với vị nữ thầnnúi Vu Sơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Điển tích "Vân " thường nhắc đến giấc mộngĐài dương.
    • Câu thơ "Tương Vương nhất đán túy Đài dương" gợi lại câu chuyện xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấc mộng Đài dương": Chỉ một giấc mộng đẹp nhưng ngắn ngủi, một cuộc hội ngộ mơ hồ trong mộng tưởng.

    • Mối tình ấy chỉ như giấc mộng Đài dương, thoáng qua rồi tan biến.
  • "Mộng Đài dương": Cách nói khác của "giấc mộng Đài dương", thường dùng trong thơ ca để chỉ mối tình phù du, ảo mộng.

    • Bao kỷ niệm giờ đã thành mộng Đài dương.
Biến thể từ gần giống
  • Cao Đường: Tên gọi khác của Đài Dương trong một số văn bản.
  • Vu Sơn mộng: Điển tích cùng nguồn gốc, nhấn mạnh đến địa điểm núi Vu Sơn cuộc gặp gỡ với thần nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Ảo mộng: Giấc mộng hư ảo, không thực.
  • Mộng tưởng: Điều mơ tưởng, viển vông.
Thành ngữ liên quan
  • Mây mưa: Thành ngữ bắt nguồn từ cuộc gặp gỡ trong mộng giữa vua Sở thần nữ, thường dùng để von chuyện ái ân, tình dục.
    • Câu chuyện mây mưa của họ chẳng thể giấu được ai.
  1. Dươngđài nơi vua Tương Dương nước Sở nằm mơ thấy hội ngộ với thần nữnúi Vu Sơn

Từ chứa "Đài dương"